Vi Jully 洗发水
| 品牌 | Vi Jully |
|---|---|
| 分类 | en:Shampoos |
| 条码 | 8938510049191 |
| 成分数量 | 37 种 |
7.5
较安全
综合安全评分(满分10分)
成分: 37种
过敏原: 0种
致痘成分: 2种
酒精类: 1种
防腐剂: 1种
香精: 1种
成分表分析(共37种成分)
成分按含量从高到低排列(1%以下成分可能不按顺序)
| 序号 | 成分名称 | 致痘等级 | 安全标识 | 成分类型 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành phần: water | - | ||
| 2 | Sodium laureth cocamidopropyl betaine | 2.0级 | ||
| 3 | 氨端聚二甲基硅氧烷 | - | ||
| 4 | Sulfate | - | ||
| 5 | 聚二甲基硅氧烷醇 | - | ||
| 6 | 椰油酰胺 MEA | 3.0级 | ||
| 7 | 乙二醇二硬脂酸酯 | - | ||
| 8 | 羟乙基脲 | - | ||
| 9 | 泛醇 | - | ||
| 10 | 氯化钠 | - | ||
| 11 | 卡波姆 | - | ||
| 12 | 苯氧乙醇 | - | 酒精 | 防腐剂 |
| 13 | Dmdm cetrimonium tea-dodecylbenzenesulfonate | - | ||
| 14 | 氢氧化钠 | - | ||
| 15 | EDTA 四钠 | - | ||
| 16 | Peg-7 glyceryl soytrimonium chloride | - | ||
| 17 | 丙二醇 | - | ||
| 18 | 癸基葡糖苷 | - | ||
| 19 | Lactylate | - | ||
| 20 | 瓜儿胶羟丙基三甲基氯化铵 | - | ||
| 21 | PEG-75 羊毛脂 | 3.0级 | ||
| 22 | Citrus grandis trideceth-12 | - | ||
| 23 | Chloride | - | ||
| 24 | Hydantoin | - | ||
| 25 | Cocoate | - | ||
| 26 | (日用)香精 | - | 香精 | |
| 27 | Sodium lauroyl peel oil | - | 精油 | |
| 28 | CI 42090 | - | ||
| 29 | CI 19140 | - | ||
| 30 | Polyquaternium-10. công dụng: dầu gội bưởi làm sạch | - | ||
| 31 | Dưống da đầu | - | ||
| 32 | Giúp ngăn ngừa hình thành gàu | - | ||
| 33 | Hạn chế tình trạng rụng tóc. dụng một lượng vừa đủ gội thật kĩ sau đó lau ý: bảo quản nơi khô ráo | - | ||
| 34 | Không tiếp cách sử dụng; làm ướt tóc và da đầu | - | ||
| 35 | Sử xá sạch lại với nước. xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời | - | ||
| 36 | Tránh dinh vào mất | - | ||
| 37 | Đế xa tầm tay trẻ em. | - |
产品安全分析
风险成分提示
- 椰油酰胺 MEA: 致痘等级3.0级,痘肌需谨慎;
- 苯氧乙醇: 酒精类成分,可能对干性/敏感肌有刺激;
- PEG-75 羊毛脂: 致痘等级3.0级,痘肌需谨慎;
适用肤质建议
痘肌谨慎 敏感肌谨慎 干皮注意 油皮一般适用